Definitiondraw back, fold back; collect
Unicode U+6B5B
Cangjie OONO
Total strokes17
Unicode radical + strokes 欠 khiếm (76) + 13 strokes
Hán-Việt readingliễm liệm
Mandarin (Pinyin) hān
Cantonese (Jyutping) lim5 lim6
Vietnamese liễm, nhũ "quyên liễm" (vhn)
Vietnamese liệm, nhũ "khâm liệm" (btcn)
Vietnamese lém, nhũ "lém lỉnh" (btcn)
Vietnamese lượm, nhũ "lượm lặt" (gdhn)
Vietnamese lẹm, nhũ "lẹm cằm" (btcn)
Vietnamese lẻm, nhũ "thèm lem lẻm" (gdhn)