Definitionpalm tree, coconut palm
Unicode U+6930
Cangjie DSJL
Total strokes13
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 9 strokes
Hán-Việt readingda gia
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) je4
Vietnamese da, nhũ "cây da (cây đa)" (vhn)
Vietnamese dà, nhũ "vỏ dà (cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền)" (gdhn)
Vietnamese dừa, nhũ "cây dừa, quả dừa" (gdhn)
Vietnamese gia, nhũ "gia tử (trái dừa)" (gdhn)