Definitionoar; boat
Unicode U+68f9
Cangjie DYAJ
Total strokes12
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 8 strokes
Hán-Việt readingtrác trạo
Mandarin (Pinyin) zhào
Cantonese (Jyutping) zaau6 zoek3
Vietnamese chèo, nhũ "mái chèo" (vhn)
Vietnamese trạo, nhũ "trạo (mái chèo, cái thuyền)" (btcn)
Vietnamese chác, nhũ "kiếm chác, bán chác, đổi chác" (gdhn)
Vietnamese dậu, nhũ "dậu mùng tơi" (gdhn)
Vietnamese địu, nhũ "địu con" (gdhn)