Definitionforest; luxuriant vegetation
Unicode U+68ee
Cangjie DDD
Total strokes12
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 8 strokes
Hán-Việt readingsâm
Mandarin (Pinyin) sēn
Cantonese (Jyutping) sam1
Vietnamese chùm, nhũ "chùm hoa, chùm quả; chết chùm; rễ chùm" (vhn)
Vietnamese dâm, nhũ "bóng dâm; dâm dục, dâm ô" (gdhn)
Vietnamese dúm, nhũ "dúm dó; một dúm muối" (gdhn)
Vietnamese dụm, nhũ "dành dụm" (btcn)
Vietnamese râm, nhũ "râm mát" (gdhn)
Vietnamese sum, nhũ "sum họp" (btcn)
Vietnamese sâm, nhũ "sâm lâm (rừng rậm)" (btcn)
Vietnamese sùm, nhũ "sùm sề" (btcn)
Vietnamese xum, nhũ "xum xuê, xum vầy" (gdhn)
Vietnamese xùm, nhũ "um xùm" (gdhn)
Vietnamese xúm, nhũ "xúm quanh" (btcn)