Definitionseed, kernel, core, nut; atom
Unicode U+6838
Cangjie DYVO
Total strokes10
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 6 strokes
Hán-Việt readinghạch
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) hat6 wat6
Vietnamese cây, nhũ "cây cối, cây gỗ, cây đàn" (btcn)
Vietnamese cơi, nhũ "cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới" (btcn)
Vietnamese hạch, nhũ "dịch hạch, nổi hạch" (vhn)
Vietnamese hột, nhũ "hột thóc; hột mưa; đau mắt hột" (gdhn)