Definitioncarve, engrave
Unicode U+6814
Cangjie QHD
Total strokes10
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 6 strokes
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) kai3
Vietnamese khé, nhũ "khe khé" (gdhn)
Vietnamese khít, nhũ "khít khao, khít rịt" (gdhn)
Vietnamese khẻ, nhũ "khẻ vào đầu (đánh bằng que)" (gdhn)
Vietnamese khẽ, nhũ "nói khẽ, khe khẽ" (gdhn)
Vietnamese khế, nhũ "khế ước" (gdhn)