Definitionkind of aspen found in Sichuan
Unicode U+67b8
Cangjie DPR
Total strokes9
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 5 strokes
Hán-Việt readingcẩu củ
Mandarin (Pinyin) gǒu
Cantonese (Jyutping) gau2 geoi2
Vietnamese cú (vhn)
Vietnamese cẩu, nhũ "cẩu cốt (cây có lá như xương nhọn)" (btcn)
Vietnamese cù, nhũ "đèn cù" (btcn)
Vietnamese cử, nhũ "cử (chanh da vàng)" (gdhn)