Definition[bǎi] cypress, cedar; [bó] used for transcribing names; [bò] idem 檗
Unicode U+67CF
Cangjie DHA
Total strokes9
Unicode radical + strokes 木 mộc (75) + 5 strokes
Hán-Việt readingbá bách
Mandarin (Pinyin) bǎi bó bò
Cantonese (Jyutping) baak3 paak3
Vietnamese bá, nhũ "hoàng bá (vỏ cây Phellodendron)" (btcn)
Vietnamese bách, nhũ "bách du (nhựa đen tráng đường)" (vhn)