Definitionalready; sign of past
Unicode U+66fe
Cangjie CWA
Total strokes12
Unicode radical + strokes 曰 viết (73) + 8 strokes
Hán-Việt readingtằng
Mandarin (Pinyin) céng
Cantonese (Jyutping) cang4 zang1
Vietnamese tằng, nhũ "tằng tôn" (vhn)
Vietnamese tăng, nhũ "tăng lên" (btcn)
Vietnamese tâng, nhũ "tâng công" (btcn)
Vietnamese tơn, nhũ "tơn (đi nhẹ nhàng)" (btcn)
Vietnamese tưng, nhũ "tưng hửng" (btcn)
Vietnamese từng, nhũ "từng ấy, từng kia; từng trải" (btcn)