Definitiona long day. bright. extended. clear
Unicode U+6636
Cangjie IEA
Total strokes9
Unicode radical + strokes 日 nhật (72) + 5 strokes
Hán-Việt readingsường
Mandarin (Pinyin) chǎng
Cantonese (Jyutping) cong2
Vietnamese sưởng, nhũ "sưởng (ngày dài)" (gdhn)