Definitionscatter, spread; praise; raise
Unicode U+656d
Total strokes12
Unicode radical + strokes 攵 phộc (66) + 8 strokes
Hán-Việt readingdương
Mandarin (Pinyin) yáng
Cantonese (Jyutping) joeng4
Vietnamese dương, nhũ "dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc" (gdhn)