Definitionembrace, hug, squeeze; crowd
Unicode U+64C1
Cangjie QYVG
Total strokes16
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 13 strokes
Hán-Việt readingung ủng
Mandarin (Pinyin) yōng
Cantonese (Jyutping) jung2 ung2
Vietnamese ủng, nhũ "ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa)" (vhn)