Definition(Cant.) to strike, pound
Unicode U+6498
Cangjie QHOR
Total strokes15
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 12 strokes
Hán-Việt readingtháp
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) dap3
Vietnamese ráp, nhũ "ráp lại" (vhn)
Vietnamese tháp, nhũ "tháp (nối thêm cho dài)" (btcn)
Vietnamese thắp, nhũ "thắp đèn" (btcn)
Vietnamese đập, nhũ "đánh đập, đập lúa, đập phá" (gdhn)
Vietnamese đắp, nhũ "đắp đập; đắp điếm; đắp đổi" (btcn)