Definitionsmear; rub, wipe; anoint
Unicode U+643d
Cangjie QTOD
Total strokes13
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 10 strokes
Hán-Việt readingtrà
Mandarin (Pinyin) chá
Cantonese (Jyutping) caa4
Vietnamese chà, nhũ "chà xát; chà đạp; ối chà (tiếng kêu)" (gdhn)
Vietnamese trà, nhũ "trà (bôi)" (gdhn)