Definitionsearch, seek; investigate
Unicode U+641C
Cangjie QHXE
Total strokes13
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 10 strokes
Hán-Việt readingsưu
Mandarin (Pinyin) sōu
Cantonese (Jyutping) sau1 sau2
Vietnamese sưu, nhũ "sưu tầm" (vhn)
Vietnamese xâu, nhũ "xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé" (btcn)