Definitionto sort out the stalks used in divination; to fold
Unicode U+63f2
Cangjie QPTD
Total strokes12
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 9 strokes
Hán-Việt readingdiệp điệp thiệt
Mandarin (Pinyin) shé tié dié yè
Cantonese (Jyutping) dip6 sip3 sit3
Vietnamese dẹp, nhũ "dẹp giặc; dọn dẹp" (vhn)
Vietnamese đắp, nhũ "đắp đập; đắp điếm; đắp đổi" (gdhn)