Definitioncollect, gather up, pick up
Unicode U+6387
Cangjie QEEE
Total strokes11
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 8 strokes
Hán-Việt readingtruyết xuyêt xuyết
Mandarin (Pinyin) duō
Cantonese (Jyutping) zyut3
Vietnamese suốt, nhũ "làm việc suốt ngày" (vhn)
Vietnamese truyết (btcn)
Vietnamese tuốt, nhũ "tuốt lúa" (btcn)
Vietnamese xuyết, nhũ "tập xuyết (nhặt lên)" (gdhn)