Definitionarrest, catch, seize
Unicode U+6355
Cangjie QIJB
Total strokes10
Unicode radical + strokes 扌 thủ (64) + 7 strokes
Hán-Việt readingbổ bộ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) bou6
Vietnamese buả, nhũ "bủa vây" (gdhn)
Vietnamese bõ, nhũ "bõ công; chẳng bõ" (vhn)
Vietnamese bố, nhũ "bố ráp (tìm bắt)" (gdhn)
Vietnamese bổ, nhũ "bổ đi tìm" (btcn)
Vietnamese bủa, nhũ "bủa lưới; bủa vây" (btcn)