Definitionafraid, scared, fearful
Unicode U+61fe
Cangjie PSJJ
Total strokes21
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 18 strokes
Hán-Việt readingnhiếp
Mandarin (Pinyin) shè
Cantonese (Jyutping) sip3 zip3
Vietnamese nhiếp, nhũ "nhiếp (sợ nép mình)" (gdhn)
Vietnamese phập, nhũ "phập phồng" (gdhn)