Definitionimpede; neglect, delay
Unicode U+609e
Total strokes10
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 7 strokes
Hán-Việt readingngộ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) ng6
Vietnamese ngố, nhũ "thằng ngố" (vhn)
Vietnamese ngộ, nhũ "tỉnh ngộ" (btcn)
Vietnamese ngô, nhũ "ngô nghê" (gdhn)