Definitionthat, like this, thus, so, such
Unicode U+6041
Cangjie OGP
Total strokes10
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 6 strokes
Hán-Việt readingnhẫm
Mandarin (Pinyin) nèn
Cantonese (Jyutping) jam6
Vietnamese nhắm, nhũ "nhắm trúng đích" (vhn)
Vietnamese nhẩm, nhũ "tính nhẩm" (gdhn)
Vietnamese nhậm, nhũ "nhậm thời (thời đó)" (gdhn)