Definitiongrieved, saddened; worried
Unicode U+601B
Cangjie PAM
Total strokes8
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 5 strokes
Hán-Việt readingđát
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) daat3
Vietnamese đắn, nhũ "đắn đo; đúng đắn; đứng đắn" (vhn)
Vietnamese đẵn, nhũ "đẵn cây" (btcn)
Vietnamese đảm (btcn)
Vietnamese tạ, nhũ "một tạ thóc" (btcn)
Vietnamese đát, nhũ "bi đát" (gdhn)
Vietnamese đắt, nhũ "đắt đỏ; đắt khách" (gdhn)
Vietnamese đét, nhũ "gầy đét, khô đét" (gdhn)