Definitionwhat? why? how?
Unicode U+600E
Cangjie HSP
Total strokes9
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 5 strokes
Hán-Việt readingchẩm trẩm
Mandarin (Pinyin) zěn
Cantonese (Jyutping) zam2
Vietnamese chẩm, nhũ "chẩm nại (thế nhưng)" (btcn)
Vietnamese chẩn (vhn)
Vietnamese trẫm, nhũ "trẫm (sao ? thế nàa ?)" (gdhn)
Vietnamese tẩn, nhũ "tẩn mẩm" (btcn)