Definitiondisgraced; ashamed; self-deprecating
Unicode U+5fdd
Cangjie HKP
Total strokes9
Unicode radical + strokes 忄 tâm (61) + 4 strokes
Hán-Việt readingthiểm
Mandarin (Pinyin) tiǎn
Cantonese (Jyutping) tim2
Vietnamese thiểm, nhũ "thiểm (khiêm tốn)" (btcn)
Vietnamese thỏm, nhũ "biết thỏm (biết việc kín)" (vhn)