Definitionfrom, by, since, whence, through
Unicode U+5f9e
Cangjie HOOOO
Total strokes11
Unicode radical + strokes 彳 sách (60) + 8 strokes
Hán-Việt readingthung tòng tùng tụng
Mandarin (Pinyin) cóng zòng zōng cōng
Cantonese (Jyutping) cung4 sung1 zung6
Vietnamese thong, nhũ "thong thả" (gdhn)
Vietnamese thung, nhũ "thung (thư thả)" (gdhn)
Vietnamese thùng, nhũ "thùng thình; đổ vào thùng" (gdhn)
Vietnamese thủng, nhũ "thủng thẳng; thủng lỗ" (btcn)
Vietnamese tuồng, nhũ "tuồng trèo; tuồng luông" (btcn)
Vietnamese tòng, nhũ "tòng quân; tòng phụ (thứ yếu)" (vhn)
Vietnamese tùng, nhũ "tùng tùng; tiệc tùng" (gdhn)
Vietnamese tồng, nhũ "tồng ngồng" (gdhn)
Vietnamese tụng, nhũ "(xem tòng, tùng)" (gdhn)