Definitionflat, level, even; peaceful
Unicode U+5e73
Cangjie MFJ
Total strokes5
Unicode radical + strokes 干 can (51) + 2 strokes
Hán-Việt readingbình
Mandarin (Pinyin) píng
Cantonese (Jyutping) peng4 ping4
Vietnamese bình, nhũ "bất bình; bình đẳng; hoà bình" (vhn)
Vietnamese bường (gdhn)
Vietnamese bằng, nhũ "bằng lòng" (btcn)