Unicode U+5c3a
Cangjie SO
Total strokes4
Unicode radical + strokes 尸 thi (44) + 1 strokes
Hán-Việt readingxích
Mandarin (Pinyin) chǐ
Cantonese (Jyutping) ce2 cek3
Vietnamese xích, nhũ "xích lại" (vhn)
Vietnamese xách, nhũ "mang xách" (btcn)
Vietnamese xế, nhũ "xế chiều, xế tà" (btcn)
Vietnamese xệch, nhũ "méo xệch" (btcn)
Vietnamese xịch, nhũ "xịch cửa" (btcn)
Vietnamese sệch, nhũ "sềnh sệch (xềnh xệch)" (gdhn)
Vietnamese xạch, nhũ "xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch" (gdhn)