Definitionbeautiful, lovely, pretty, graceful
Unicode U+5b0b
Cangjie VRRJ
Total strokes15
Unicode radical + strokes 女 nữ (38) + 12 strokes
Hán-Việt readingthiền
Mandarin (Pinyin) chán
Cantonese (Jyutping) sim4
Vietnamese thiền, nhũ "thiền quyên (vẻ đẹp người con gái)" (gdhn)
Vietnamese thuyền, nhũ "gái thuyền quyên" (gdhn)