Definitionobtain, get, gain, acquire
Unicode U+5F97
Cangjie HOAMI
Total strokes11
Unicode radical + strokes 彳 sách (60) + 8 strokes
Hán-Việt readingđắc
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) dak1
Vietnamese đác, nhũ "lác đác" (gdhn)
Vietnamese được, nhũ "được lòng, được mùa, được thể" (btcn)
Vietnamese đắc, nhũ "đắc tội; đắc ý, tự đắc" (vhn)
Vietnamese đắt, nhũ "đắt đỏ; đắt khách" (gdhn)