Definitionnarrow path; diameter; direct
Unicode U+5F84
Total strokes8
Unicode radical + strokes 彳 sách (60) + 5 strokes
Mandarin (Pinyin) jìng
Cantonese (Jyutping) ging3
Vietnamese kính, nhũ "bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)" (gdhn)