Definitiontwo hands; KangXi radical 55
Unicode U+5EFE
Cangjie JJ
Total strokes3
Unicode radical + strokes 廾 củng (55) + 0 strokes
Hán-Việt readingcủng
Mandarin (Pinyin) gǒng
Cantonese (Jyutping) gung2
Vietnamese trấp, nhũ "trấp (hai tay)" (vhn)
Vietnamese trập, nhũ "trập tay" (btcn)
Vietnamese củng, nhũ "củng thủ (chắp tay trước ngực); củng vệ (vây quanh)" (gdhn)