Definitionfootwear, shoes; walk on, tread
Unicode U+5C65
Cangjie SHOE
Total strokes15
Unicode radical + strokes 尸 thi (44) + 12 strokes
Hán-Việt reading
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) lei5 leoi5
Vietnamese giầy, nhũ "giầy dép, giầy xéo" (vhn)
Vietnamese giày, nhũ "giày dép" (gdhn)
Vietnamese lí, nhũ "lí (giày): cách lí (giày da)" (gdhn)