Unicode U+5B9D
Cangjie JMGI
Total strokes8
Unicode radical + strokes 宀 miên (40) + 5 strokes
Hán-Việt readingbảo
Vietnamese báu, nhũ "báu vật" (btcn)
Vietnamese bảo, nhũ "bảo vật" (vhn)
Vietnamese bửu, nhũ "bửu bối (bảo bối)" (gdhn)