Definitionwoman at time of menstruation
Unicode U+59c5
Cangjie VFQ
Total strokes8
Unicode radical + strokes 女 nữ (38) + 5 strokes
Mandarin (Pinyin) bàn
Cantonese (Jyutping) bun3
Vietnamese nửa, nhũ "một nửa, nửa đêm" (vhn)
Vietnamese nữa, nhũ "còn nữa, thêm nữa" (gdhn)