Definitionjealous, envious
Unicode U+59ac
Total strokes8
Unicode radical + strokes 女 nữ (38) + 5 strokes
Hán-Việt readingđố
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) dou3
Vietnamese đó, nhũ "ở đó; đó đây" (vhn)
Vietnamese đố, nhũ "đố kị; thách đố" (btcn)
Vietnamese đủ, nhũ "đủ lớn" (btcn)
Vietnamese đo, nhũ "đắn đo; so đo; sâu đo" (gdhn)
Vietnamese đú, nhũ "đú đởn" (gdhn)