Definitionwoman, girl; feminine; rad. 38
Unicode U+5973
Cangjie V
Total strokes3
Unicode radical + strokes 女 nữ (38) + 0 strokes
Hán-Việt readingnữ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) jyu5 neoi5 neoi6
Vietnamese nữa, nhũ "còn nữa" (vhn)
Vietnamese lỡ, nhũ "lỡ làng" (btcn)
Vietnamese nhỡ, nhũ "nhỡ việc" (btcn)
Vietnamese nớ, nhũ "trên nớ" (btcn)
Vietnamese nợ, nhũ "nợ nần" (btcn)
Vietnamese nỡ, nhũ "nỡ nào" (btcn)
Vietnamese nữ, nhũ "nam nữ" (btcn)
Vietnamese nự, nhũ "cự nự (phản đối)" (gdhn)