Definitionbig, great, vast, large, high
Unicode U+5927
Cangjie K
Total strokes3
Unicode radical + strokes 大 đại (37) + 0 strokes
Hán-Việt readingđại
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) daai6
Vietnamese đại, nhũ "đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện" (vhn)
Vietnamese dãy, nhũ "dãy nhà, dãy núi" (btcn)
Vietnamese dảy, nhũ "dảy ngã" (gdhn)