Definitionscholar, gentleman; soldier
Unicode U+58eb
Cangjie JM
Total strokes3
Unicode radical + strokes 士 sĩ (33) + 0 strokes
Hán-Việt reading
Mandarin (Pinyin) shì
Cantonese (Jyutping) si6
Vietnamese sĩ, nhũ "kẻ sĩ, quân sĩ" (vhn)
Vietnamese sãi, nhũ "sãi vãi" (gdhn)
Vietnamese sõi, nhũ "sành sõi" (gdhn)
Vietnamese sỡi, nhũ "âm khác của sĩ" (gdhn)