Definitionheap, pile; pile up, heap up
Unicode U+579b
Cangjie GHND
Total strokes9
Unicode radical + strokes 土 thổ (32) + 6 strokes
Hán-Việt readingđoá
Mandarin (Pinyin) duǒ
Cantonese (Jyutping) do2
Vietnamese đoá, nhũ "thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)" (gdhn)