Definitionearth; feminine, female
Unicode U+5764
Cangjie GLWL
Total strokes8
Unicode radical + strokes 土 thổ (32) + 5 strokes
Hán-Việt readingkhôn
Mandarin (Pinyin) kūn
Cantonese (Jyutping) kwan1
Vietnamese khôn, nhũ "càn khôn; khôn lường; khôn ngoan" (vhn)
Vietnamese khuôn, nhũ "khuôn mẫu, khuôn phép" (btcn)