Definitioncollapse; landslide
Unicode U+574d
Cangjie GBY
Total strokes7
Unicode radical + strokes 土 thổ (32) + 4 strokes
Mandarin (Pinyin) tān
Cantonese (Jyutping) taan1
Vietnamese đàn, nhũ "diễn đàn, văn đàn; đăng đàn" (vhn)
Vietnamese than, nhũ "than (sụp đổ)" (gdhn)