Definitionto lap; to suck
Unicode U+562c
Cangjie RASE
Total strokes15
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 12 strokes
Hán-Việt readingtoát
Mandarin (Pinyin) chuài
Cantonese (Jyutping) caai3 zyut3
Vietnamese chối, nhũ "chối cãi, từ chối" (vhn)
Vietnamese tòi, nhũ "tìm tòi" (btcn)
Vietnamese đạm, nhũ "đạm nhũ (bú sữa)" (gdhn)
Vietnamese ngoạm, nhũ "ngoạm lấy" (gdhn)
Vietnamese toát, nhũ "cười toát lên" (gdhn)