Definitiongurgling sound, chattering
Unicode U+5613
Cangjie RWIM
Total strokes14
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 11 strokes
Hán-Việt readingquắc
Mandarin (Pinyin) guō
Cantonese (Jyutping) gwok3
Vietnamese khoắc, nhũ "khoắc khoải" (vhn)
Vietnamese khắc, nhũ "khắc khoải" (gdhn)
Vietnamese quác, nhũ "kêu quang quác" (gdhn)
Vietnamese quạc, nhũ "kêu quạc quạc" (gdhn)
Vietnamese quắc, nhũ "quắc quắc (oang oác, ừng ực)" (gdhn)