Definitionabsent-minded
Unicode U+55d2
Cangjie RTOR
Total strokes13
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 10 strokes
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) dap1 taap3 tap3
Vietnamese đáp, nhũ "đáp (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, tiếng máy nổ...)" (gdhn)
Vietnamese tháp, nhũ "tháp (nản chí)" (gdhn)