Unicode U+55c2
Cangjie RBOU
Total strokes13
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 10 strokes
Mandarin (Pinyin) yáo
Vietnamese reo, nhũ "reo cười" (vhn)
Vietnamese rân, nhũ "dạ rân" (btcn)
Vietnamese rầm, nhũ "rầm rĩ" (btcn)
Vietnamese rần, nhũ "rần rần" (btcn)