Definitionsingle, individual, only; lone
Unicode U+55ae
Cangjie RRWJ
Total strokes12
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 9 strokes
Hán-Việt readingthiền thiện đan đơn
Mandarin (Pinyin) dān
Cantonese (Jyutping) daan1 sin4 sin6
Vietnamese đơn, nhũ "cô đơn; đơn từ; đơn thuốc" (vhn)
Vietnamese đan, nhũ "đan áo, đan lát" (btcn)
Vietnamese thiền, nhũ "xem đan" (gdhn)
Vietnamese truyên (gdhn)