Definitioncough
Unicode U+54B3
Cangjie RYVO
Total strokes9
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 6 strokes
Hán-Việt readingkhái
Mandarin (Pinyin) ké hāi hái kài
Cantonese (Jyutping) haai1 hoi4 kat1 koi3
Vietnamese cay, nhũ "đắng cay" (vhn)
Vietnamese gay, nhũ "gay gắt" (gdhn)
Vietnamese gây, nhũ "gây gổ; gây chiến" (gdhn)
Vietnamese hãy, nhũ "hãy còn mưa, hãy biết thế, hãy cẩn thận" (btcn)
Vietnamese hỡi, nhũ "hỡi ôi" (btcn)
Vietnamese khái, nhũ "khái sấu đường tương (thuốc ho)" (btcn)