Definitionstretch mouth, grimace, grin; “咧咧” sound of birds
Unicode U+54A7
Cangjie RMNN
Total strokes9
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 6 strokes
Hán-Việt readingliệt
Mandarin (Pinyin) liě
Cantonese (Jyutping) le1 le2 le4
Vietnamese liệt, nhũ "liệt chuỷ (cười gượng)" (gdhn)
Vietnamese lác, nhũ "phét lác" (vhn)
Vietnamese sèn, nhũ "mài dao sèn sẹt" (gdhn)
Vietnamese sẹt, nhũ "đánh sẹt một cái" (btcn)
Vietnamese xẹt, nhũ "xì xẹt, lẹt xẹt" (gdhn)