Definitioncombine, unite, join; gather
Unicode U+5408
Cangjie OMR
Total strokes6
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 3 strokes
Hán-Việt readinghợp, hiệp
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) gap3 hap6
Vietnamese hợp, nhũ "hoà hợp, phối hợp; tập hợp" (vhn)
Vietnamese cáp, nhũ "một cáp (một vốc); quà cáp" (btcn)
Vietnamese cóp, nhũ "cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp" (btcn)
Vietnamese góp, nhũ "góp nhặt" (btcn)
Vietnamese gộp, nhũ "gộp lại" (btcn)
Vietnamese họp, nhũ "họp chợ; xum họp" (btcn)
Vietnamese hạp, nhũ "hạp (âm khác của Hợp)" (gdhn)