Definitionfactory, workshop; radical 27
Unicode U+5382
Cangjie MH
Total strokes2
Unicode radical + strokes 厂 hán (27) + 0 strokes
Hán-Việt readinghán
Mandarin (Pinyin) chǎng
Cantonese (Jyutping) aa1 hon3
Vietnamese hán, nhũ "hán (bộ gốc, vẽ mái che)" (gdhn)
Vietnamese xưởng, nhũ "xưởng sản xuất" (gdhn)